Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Gendrift

Nghĩa tiếng Việt: trôi dạt gen

Phát âm (IPA): [ˈɡeːnˌdʁɪft]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Gendrift

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativGendrift
AkkusativGendrift
DativGendrift
GenitivGendrift

Ví dụ

Nghĩa khác