Gelmodellage
Nghĩa tiếng Việt: móng gel / kỹ thuật đắp gel
danh từ · trình độ C1
Giống: das Gelmodellage
Ví dụ
- Die Gelmodellage hält bei richtiger Pflege mehrere Wochen. — Móng gel giữ được vài tuần nếu được chăm sóc đúng cách.
Nghĩa tiếng Việt: móng gel / kỹ thuật đắp gel
danh từ · trình độ C1
Giống: das Gelmodellage