Geldwaage
Nghĩa tiếng Việt: cân tiền; cân xu
Phát âm (IPA): [ˈɡɛltˌvaːɡə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Geldwaage
Số nhiều: die Geldwaagen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Geldwaage | Geldwaagen |
| Akkusativ | Geldwaage | Geldwaagen |
| Dativ | Geldwaage | Geldwaagen |
| Genitiv | Geldwaage | Geldwaagen |
Ví dụ
- „Früher reichte rundes Blech In früheren Jahren untersuchten die Geldwaagen in den Automaten nur Maße und Gewicht der eingeworfenen Stücke.“ — Trước đây chỉ cần miếng tôn tròn là được: Trong những năm trước kia, bộ phận cân tiền trong các máy bán hàng tự động chỉ kiểm tra kích thước và trọng lượng của những đồng xu được nhét vào.