Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Geldwaage

Nghĩa tiếng Việt: cân tiền; cân xu

Phát âm (IPA): [ˈɡɛltˌvaːɡə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Geldwaage

Số nhiều: die Geldwaagen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativGeldwaageGeldwaagen
AkkusativGeldwaageGeldwaagen
DativGeldwaageGeldwaagen
GenitivGeldwaageGeldwaagen

Ví dụ