geldgeiles
Nghĩa tiếng Việt: tham tiền
Phát âm (IPA): [ˈɡɛltˌɡaɪ̯ləs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er wurde als ein besonders geldgeiles Individuum beschrieben. — Anh ta bị miêu tả là một cá nhân đặc biệt hám tiền.
Nghĩa khác
- ham tiền
- khát tiền
- mê tiền
- chỉ nghĩ đến tiền
- kẻ ham tiền