Gelbe Kantherelle
Nghĩa tiếng Việt: nấm chanterelle vàng
Phát âm (IPA): [ˈɡɛlbə kantəˈʁɛlə]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- Die Gelbe Kantherelle ist eine Pilzsorte. — Nấm mồng gà vàng (Gelbe Kantherelle) là một loại nấm.
Nghĩa khác
- Pilz (ungiftig)
Nghĩa tiếng Việt: nấm chanterelle vàng
Phát âm (IPA): [ˈɡɛlbə kantəˈʁɛlə]
cụm từ · trình độ C2