geköpert
Nghĩa tiếng Việt: được mua lại
Phát âm (IPA): [ɡəˈkøːpɐt]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Jeanshose besteht aus einem festen, geköperten Baumwollstoff. — Chiếc quần jean được làm từ chất liệu vải bông dệt chéo chắc chắn.
Nghĩa khác
- sáp nhập
- thâu tóm
- mua
- sắm
- tậu