gekeilt
Nghĩa tiếng Việt: chia
Phát âm (IPA): [ɡəˈkaɪ̯lt]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er hat das Holzbrett mit einem Stück Holz fest gekeilt. — Anh ấy đã dùng một mẩu gỗ để chèn chặt tấm ván lại.
Nghĩa khác
- phân chia
- tách ra
- chêm
- cài
- kẹp
Nghĩa tiếng Việt: chia
Phát âm (IPA): [ɡəˈkaɪ̯lt]
động từ · trình độ C1