gekabelt
Nghĩa tiếng Việt: đã nối dây
Phát âm (IPA): [ɡəˈkaːbl̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ein gekabeltes Mikrofon bietet oft eine stabilere Verbindung als Bluetooth. — Một chiếc micrô có dây thường cung cấp kết nối ổn định hơn Bluetooth.
Nghĩa khác
- có dây
- được kết nối bằng dây
- bằng dây
- dây điện
- được nối dây