Geigenklang
Nghĩa tiếng Việt: tiếng đàn vĩ cầm
Phát âm (IPA): [ˈɡaɪ̯ɡn̩ˌklaŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Geigenklang
Số nhiều: die Geigenklänge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Geigenklang | Geigenklänge |
| Akkusativ | Geigenklang | Geigenklänge |
| Dativ | Geigenklängen | |
| Genitiv | Geigenklänge |
Ví dụ
- „Nie habe ich Geigenklänge leiden können, diese Schluchzer einer hohlen Kunst.“ — „Tôi chưa bao giờ chịu nổi tiếng đàn vĩ cầm, những tiếng thổn thức của một thứ nghệ thuật sáo rỗng.“