Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

geien

Nghĩa tiếng Việt: cuộn buồm; thu buồm

Phát âm (IPA): [ˈɡaɪ̯ən]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: geien · er/sie/es geit · geite · haben gegeit

Präsens (hiện tại)

ichgeie
dugeist
er/sie/esgeit
wirgeien
ihrgeit
sie/Siegeien

Präteritum (quá khứ đơn)

ichgeite
dugeitest
er/sie/esgeite
wirgeiten
ihrgeitet
sie/Siegeiten

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe gegeit
duhast gegeit
er/sie/eshat gegeit
wirhaben gegeit
ihrhabt gegeit
sie/Siehaben gegeit

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức