Gehudel
Nghĩa tiếng Việt: sự làm việc cẩu thả
Phát âm (IPA): [ɡəˈhuːdl̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Gehudel
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gehudel | |
| Akkusativ | Gehudel | |
| Dativ | Gehudel | |
| Genitiv | Gehudels |
Ví dụ
- Ich denke, dass jetzt offenkundig wird, mit welchem Gehudel und mit welcher Chaotik hier vorgegangen wurde. — Tôi nghĩ rằng giờ đây sẽ lộ ra rõ ràng là ở đây người ta đã tiến hành mọi việc bằng sự cẩu thả và hỗn loạn như thế nào.
- Frei will ich leben und also sterben,/ Niemand berauben und niemand beerben/ Und auf das Gehudel unter mir/ Leicht wegschauen von meinem Tier. — Tôi muốn sống tự do và vì thế mà chết,/ Không cướp của ai, cũng không thừa kế của ai,/ Và trước sự cẩu thả hỗn độn bên dưới mình,/ Nhẹ nhàng ngoảnh nhìn con vật của tôi.
- Die Erzählung "Das Gesetz" von Thomas Mann beschreibt, wie es Moses gelingt, aus dem Gehudel dem Herrn ein heiliges Volk aufzurichten. — Truyện "Das Gesetz" của Thomas Mann kể rằng Môsê đã làm cách nào để từ đám hỗn độn ấy dựng lên cho Chúa một dân thánh.
Nghĩa khác
- ständiges Hudeln; unsaubere, nicht gewissenhafte Arbeit
- gemeines Volk