Gehschirr
Nghĩa tiếng Việt: dây đai
Phát âm (IPA): [ɡəˈhʃɪʁ]
danh từ · trình độ B2
Giống: das Gehschirr
Ví dụ
- Der Hund trägt ein bequemes Gehschirr beim täglichen Spaziergang. — Con chó đeo một bộ dây dắt thoải mái khi đi dạo hàng ngày.
Nghĩa tiếng Việt: dây đai
Phát âm (IPA): [ɡəˈhʃɪʁ]
danh từ · trình độ B2
Giống: das Gehschirr