Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Geheimpapiers

Nghĩa tiếng Việt: tài liệu mật

Phát âm (IPA): [ɡəˈhaɪ̯mpaˌpiːɐ̯s]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Geheimpapiers

Ví dụ

Nghĩa khác