Geheimpapiers
Nghĩa tiếng Việt: tài liệu mật
Phát âm (IPA): [ɡəˈhaɪ̯mpaˌpiːɐ̯s]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Geheimpapiers
Ví dụ
- Der Inhalt des Geheimpapiers wurde heimlich an die Presse weitergegeben. — Nội dung của tập tài liệu mật đã bị bí mật tuồn cho báo chí.
Nghĩa khác
- giấy tờ mật
- hồ sơ mật
- tài liệu bí mật
- giấy tờ bí mật
- hồ sơ bí mật