Geheimhaltungsbereich
Nghĩa tiếng Việt: khu vực bảo mật
Nghe phát âm Geheimhaltungsbereich
danh từ · trình độ C1
Giống: der Geheimhaltungsbereich
Số nhiều: die geheimhaltungsbereiche
Ví dụ
- Dieses Dokument gehört in den strengen Geheimhaltungsbereich der Forschungsabteilung. — Tài liệu này thuộc phạm vi bảo mật nghiêm ngặt của phòng nghiên cứu.
Nghĩa khác
- vùng cấm
- lĩnh vực bí mật
- vùng bí mật
- khu vực giữ bí mật
- lĩnh vực bảo mật thông tin