geheien
Nghĩa tiếng Việt: được gọi là
Phát âm (IPA): […]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: geheien · er/sie/es geheit · geheite · haben geheit
Präsens (hiện tại)
| ich | geheie |
| du | geheist |
| er/sie/es | geheit |
| wir | geheien |
| ihr | geheit |
| sie/Sie | geheien |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | geheite |
| du | geheitest |
| er/sie/es | geheite |
| wir | geheiten |
| ihr | geheitet |
| sie/Sie | geheiten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geheit |
| du | hast geheit |
| er/sie/es | hat geheit |
| wir | haben geheit |
| ihr | habt geheit |
| sie/Sie | haben geheit |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Wenn et Lichtmess stirmt un schneit un der Deiwel sei Modder geheit, da os Frehjahr net mi weit. — Nếu vào Lễ Nến mà trời mưa tuyết, và quỷ dữ ném cả mẹ nó đi, thì mùa xuân cũng không còn xa nữa.
- Hàt mi’ krenkt und gheit. — Đã làm tôi đau lòng rồi bỏ đi.
- Der (verendete) Hund keit mich. — Con chó chết tiệt cắn tôi.
Nghĩa khác
- Geschlechtsverkehr haben, vergewaltigen
- plagen, quälen, ärgern, verdrießen
- betrüben, bekümmern, leid tun
- fallen
- werfen, schmeißen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er geheien → Đúng: er geheit (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)