Gehbewegung
Nghĩa tiếng Việt: cử động bước đi
Phát âm (IPA): [ˈɡeːbəˌveːɡʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Gehbewegung
Số nhiều: die Gehbewegungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gehbewegung | Gehbewegungen |
| Akkusativ | Gehbewegung | Gehbewegungen |
| Dativ | Gehbewegung | Gehbewegungen |
| Genitiv | Gehbewegung | Gehbewegungen |
Ví dụ
- „Mit im Handgelenk locker abgeknickter Hand ahmte er mit den Fingern Gehbewegungen nach.“ — Với cổ tay thả lỏng gập xuống, anh ấy dùng các ngón tay bắt chước động tác bước đi.