gehaltstechnisch
Nghĩa tiếng Việt: về lương
trạng từ · trình độ C1
Ví dụ
- Gehaltstechnisch ist das neue Angebot deutlich besser als vorher. — Về lương, lời đề nghị mới tốt hơn hẳn trước đây.
Nghĩa khác
- về mặt lương bổng
- liên quan đến lương
- thuộc về lương bổng
- xét về lương
- về mặt thu nhập