Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

gehäufelt

Nghĩa tiếng Việt: dày đặc

Phát âm (IPA): [ɡəˈhɔɪ̯fl̩t]

tính từ · trình độ C1

Ví dụ

Nghĩa khác