gehäufelt
Nghĩa tiếng Việt: dày đặc
Phát âm (IPA): [ɡəˈhɔɪ̯fl̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Kartoffeln werden im Frühsommer sorgfältig gehäufelt. — Những luống khoai tây được vun luống cẩn thận vào đầu mùa hè.
Nghĩa khác
- chồng chất
- tích tụ
- dồn lại
- nhiều lớp
- gom lại