das gegrillte Thunfischsteak
Nghĩa tiếng Việt: cá ngừ nướng
Phát âm (IPA): [ɡəˈɡʁɪltə ˈtʊnfɪˌʃsteːaːk]
Nghe phát âm das gegrillte Thunfischsteak
cụm từ · trình độ A2
Ví dụ
- Das gegrillte Thunfischsteak schmeckt hervorragend. — Món cá ngừ nướng có hương vị tuyệt vời.
- Ich bestelle das gegrillte Thunfischsteak mit Salat. — Tôi gọi món cá ngừ nướng kèm salad.