Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Gegnerlager

Nghĩa tiếng Việt: phe đối địch

Nghe phát âm Gegnerlager

danh từ · trình độ C1

Giống: das Gegnerlager

Số nhiều: die gegnerlager

Ví dụ

Nghĩa khác