Gegnerlager
Nghĩa tiếng Việt: phe đối địch
danh từ · trình độ C1
Giống: das Gegnerlager
Số nhiều: die gegnerlager
Ví dụ
- Sogar aus dem gegnerischen Lager erhielt die Ministerin unerwartet Lob. — Thậm chí từ phe đối lập, nữ bộ trưởng cũng nhận được lời khen ngợi bất ngờ.
Nghĩa khác
- phe đối phương
- phe địch
- phe đối lập
- phía đối phương
- tổ chức đối địch