gegiebelt
Nghĩa tiếng Việt: có đầu hồi
Phát âm (IPA): [ɡəˈɡiːbl̩t]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | gegiebelter | gegiebelte |
| Akkusativ | gegiebelten | gegiebelte |
| Dativ | gegiebeltem | gegiebelten |
| Genitiv | gegiebelten | gegiebelter |
Ví dụ
- Der erste Stock war viktorianisch, verziert und gegiebelt wie die historischen Reihenhäuser der Innenstadt. — Tầng một mang phong cách Victoria, được trang trí và có đầu hồi giống như những ngôi nhà liền kề lịch sử ở trung tâm thành phố.
Nghĩa khác
- mit einem Giebel versehen