gegensteuer
Nghĩa tiếng Việt: phản ứng lại
Phát âm (IPA): [ˈɡeːɡn̩ˌʃtɔɪ̯ɐ]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ich gegensteuer dieser Entwicklung mit gezielten Sparmaßnahmen entgegen. — Tôi đang áp dụng các biện pháp tiết kiệm có mục tiêu để chèo lái ngăn chặn xu hướng này.
Nghĩa khác
- chống lại
- đáp trả
- làm đối trọng
- sự phản ứng
- sự chống lại