Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Gegensonne

Nghĩa tiếng Việt: ngược sáng

Phát âm (IPA): [ˈɡeːɡn̩ˌzɔnə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Gegensonne

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativGegensonne
AkkusativGegensonne
DativGegensonne
GenitivGegensonne

Ví dụ

Nghĩa khác