Gegensonne
Nghĩa tiếng Việt: ngược sáng
Phát âm (IPA): [ˈɡeːɡn̩ˌzɔnə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Gegensonne
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gegensonne | |
| Akkusativ | Gegensonne | |
| Dativ | Gegensonne | |
| Genitiv | Gegensonne |
Ví dụ
- Die Gegensonne ist eine seltene Erscheinung. — Mặt trời đối nhật (anthelion) là một hiện tượng hiếm gặp.
Nghĩa khác
- chống nắng
- phản quang
- đối sáng
- phản chiếu ánh sáng
- đối diện với mặt trời