gefühlsblinde
Nghĩa tiếng Việt: mù cảm xúc
Phát âm (IPA): [ɡəˈfyːlsˌblɪndə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der gefühlsblinde Mann kann seine eigenen Emotionen kaum beschreiben. — Người đàn ông mắc chứng vô cảm gần như không thể mô tả được cảm xúc của chính mình.
Nghĩa khác
- thiếu nhạy cảm
- vô cảm
- mù về cảm xúc
- không có khả năng nhận biết cảm xúc
- thiếu nhạy cảm về cảm xúc