Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

gefizt

Nghĩa tiếng Việt: khôn ranh, láu cá

Phát âm (IPA): [ɡəˈfit͡st]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativgefiztergefizte
Akkusativgefiztengefizte
Dativgefiztemgefizten
Genitivgefiztengefizter

Ví dụ

Nghĩa khác