gefizt
Nghĩa tiếng Việt: khôn ranh, láu cá
Phát âm (IPA): [ɡəˈfit͡st]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | gefizter | gefizte |
| Akkusativ | gefizten | gefizte |
| Dativ | gefiztem | gefizten |
| Genitiv | gefizten | gefizter |
Ví dụ
- Der Gegner war zu gefizt, als dass noch ein Gegentor hätte gelingen können. — Đối thủ quá tinh quái khiến không thể ghi thêm bàn thắng gỡ hòa nào nữa.
Nghĩa khác
- aufgeweckt, hell, durchtrieben