gefahrenträchtig
Nghĩa tiếng Việt: tiềm ẩn nguy hiểm; rủi ro cao
Phát âm (IPA): [ɡəˈfaːʁənˌtʁɛçtɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | gefahrenträchtiger | gefahrenträchtige |
| Akkusativ | gefahrenträchtigen | gefahrenträchtige |
| Dativ | gefahrenträchtigem | gefahrenträchtigen |
| Genitiv | gefahrenträchtigen | gefahrenträchtiger |
Ví dụ
- Sich zu dieser Operation durchzuringen, war dem Oberarzt zu gefahrenträchtig. — Việc quyết định tiến hành ca phẫu thuật này đối với bác sĩ trưởng khoa là quá mạo hiểm.
- Eine gefahrenträchtige Reise lag vor ihnen. — Một chuyến đi đầy hiểm nguy đang chờ đợi họ phía trước.
- „Wer gefahrenträchtige Ereignisse auf sich zutreiben läßt, wird sich bestenfalls als ein gutwilliger, an der Aufgabe wachsender, wohl kaum aber als ein sehr kompetenter Krisenmanager in der akuten Situation erweisen.“ — „Ai để mặc những biến cố đầy hiểm họa ập đến với mình thì trong tình huống cấp bách, giỏi lắm cũng chỉ chứng tỏ được bản thân là một người có thiện chí, vừa làm vừa học, chứ khó có thể là một nhà quản lý khủng hoảng dày dạn năng lực.“