gefahrenreich
Nghĩa tiếng Việt: nguy hiểm
Phát âm (IPA): [ɡəˈfaːʁənˌʁaɪ̯ç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | gefahrenreicher | gefahrenreiche |
| Akkusativ | gefahrenreichen | gefahrenreiche |
| Dativ | gefahrenreichem | gefahrenreichen |
| Genitiv | gefahrenreichen | gefahrenreicher |
Ví dụ
- „Unsere Bekanntschaft begann in jenen gefahrenreichen Tagen, als wir uns alle noch des Lebens und eines gewissen Reichtums erfreuten. Heute besitzt keiner von uns mehr etwas, und viele haben sogar das Leben verloren …“ — „Mối quan hệ quen biết của chúng tôi bắt đầu vào những ngày đầy hiểm nguy đó, khi tất cả chúng tôi vẫn còn được tận hưởng cuộc sống và chút giàu sang. Giờ đây không ai trong chúng tôi còn lại gì, và nhiều người thậm chí đã mất mạng…“
- „Der Rückmarsch gestaltete sich noch weit gefahrenreicher als der Vormarsch und stellte höchste Anforderungen an den Mut und die Ausdauer der Expedition.“ — „Chặng đường rút lui thậm chí còn nguy hiểm hơn nhiều so với lúc tiến quân và đòi hỏi lòng can đảm cùng sự bền bỉ tột bậc của đoàn thám hiểm.“
- „Wir wissen, was harte Arbeit heisst und unser Beruf ist der gefahrenreichste und unfallreichste.“ — „Chúng tôi hiểu thế nào là công việc nặng nhọc, và nghề của chúng tôi là nghề nguy hiểm nhất, nhiều tai nạn nhất.“
Nghĩa khác
- mạo hiểm
- rủi ro
- hiểm nguy
- sự nguy hiểm
- sự mạo hiểm