Gefährdungsrisiko
Nghĩa tiếng Việt: nguy cơ rủi ro; nguy cơ đe dọa
Phát âm (IPA): [ɡəˈfɛːɐ̯dʊŋsˌʁiːziko]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Gefährdungsrisiko
Số nhiều: die Gefährdungsrisikos
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gefährdungsrisiko | |
| Akkusativ | Gefährdungsrisiko | |
| Dativ | Gefährdungsrisiko | |
| Genitiv | Gefährdungsrisikos |
Ví dụ
- „Das Kind kann den Weg zur Verkehrsmündigkeit heute nur noch unter einem hohen Gefährdungsrisiko allein gehen.“ — „Ngày nay, một đứa trẻ chỉ có thể tự mình học cách tham gia giao thông độc lập với mức độ rủi ro rất cao.“
- „Das Gefährdungsrisiko, das von den Gaseinrichtungen ausgeht, stand gestern auf der Tagesordnung der Anhörung in Rangsdorf.“ — „Mức độ nguy cơ bắt nguồn từ các thiết bị khí đốt đã nằm trong chương trình nghị sự của phiên điều trần hôm qua tại Rangsdorf.“
- „Die Einteilung in das jeweilige Gefährdungsrisiko entscheidet auch darüber, welche Hilfe die betroffene Familie bzw. das betroffene Kind bekommt […].“ — „Việc phân loại theo từng mức độ nguy cơ cũng quyết định hình thức hỗ trợ mà gia đình hoặc đứa trẻ bị ảnh hưởng sẽ nhận được […].“