gedreßt
Nghĩa tiếng Việt: được chế biến
động từ · trình độ C2
Ví dụ
- Er war für das geschäftliche Abendessen sehr elegant gedreßt. — Anh ấy ăn mặc rất lịch sự cho bữa tối bàn công việc.
Nghĩa khác
- được xử lý
- được gia công
- bị bệnh
- ốm
- đau yếu
Nghĩa tiếng Việt: được chế biến
động từ · trình độ C2