gedrahtet
Nghĩa tiếng Việt: có dây
Phát âm (IPA): [ɡəˈdʁaːtət]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die alte Lampe ist noch sehr einfach gedrahtet. — Chiếc đèn cũ vẫn được nối dây điện rất đơn giản.
Nghĩa khác
- được nối dây
- có hệ thống dây
- đã nối dây
- dây điện
- đã đi dây