gedeihend
Nghĩa tiếng Việt: phát triển
Phát âm (IPA): [ɡəˈdaɪ̯ənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Unternehmen hat sich zu einem gedeihenden Betrieb entwickelt. — Công ty đã phát triển thành một doanh nghiệp thịnh vượng.
Nghĩa khác
- phồn thịnh
- tăng trưởng
- thịnh vượng
- nở rộ
- vươn lên