Gedankenwelle
Nghĩa tiếng Việt: sóng suy nghĩ; luồng tư tưởng
Phát âm (IPA): [ɡəˈdaŋkn̩ˌvɛlə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Gedankenwelle
Số nhiều: die Gedankenwellen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gedankenwelle | Gedankenwellen |
| Akkusativ | Gedankenwelle | Gedankenwellen |
| Dativ | Gedankenwelle | Gedankenwellen |
| Genitiv | Gedankenwelle | Gedankenwellen |
Ví dụ
- „Du kannst die Gedankenwellen nicht stoppen, aber du kannst lernen sie zu reiten.“ — "Bạn không thể ngăn những con sóng suy nghĩ, nhưng bạn có thể học cách lướt trên chúng."
- „Yoga ist das Stillen der Gedankenwellen im Geiste.“ — "Yoga là sự lắng dịu của những làn sóng suy nghĩ trong tâm trí."
- „Yoga ist das Aufhören der Identifizierung mit den Gedankenwellen.“ — "Yoga là sự chấm dứt việc đồng hóa bản thân với những làn sóng suy nghĩ."