Gedächtniszelle
Nghĩa tiếng Việt: tế bào ghi nhớ
Phát âm (IPA): [ɡəˈdɛçtnɪsˌt͡sɛlə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Gedächtniszelle
Số nhiều: die Gedächtniszellen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gedächtniszelle | Gedächtniszellen |
| Akkusativ | Gedächtniszelle | Gedächtniszellen |
| Dativ | Gedächtniszelle | Gedächtniszellen |
| Genitiv | Gedächtniszelle | Gedächtniszellen |
Ví dụ
- Sowohl T- als auch B-Lymphozyten können ein immunologisches Gedächtnis ausbilden, das dann in Form von Gedächtniszellen aktiv wird. — Cả tế bào lympho T và B đều có thể hình thành trí nhớ miễn dịch, sau đó hoạt động dưới dạng các tế bào nhớ.