gech
Nghĩa tiếng Việt: chắc chắn
Phát âm (IPA): [ɡeːx]
tính từ · trình độ C2
Ví dụ
- Dört goht's gech 's Loch ab. — Ở đằng kia dốc thẳng đứng xuống vực.
- Bi sällem Hag goht's eno gech ums Eck. — Ở chỗ hàng rào đó có một khúc cua rất gắt.
- Säll isch a geche Siech. — Đó là một gã quái đản / khó ưa.
Nghĩa khác
- có lẽ
- chậm
- từ từ
- chậm rãi
- từ tốn