Geburtstagsglückwunsch
Nghĩa tiếng Việt: lời chúc mừng sinh nhật
Phát âm (IPA): [ɡəˈbuːɐ̯t͡staːksˌɡlʏkvʊnʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Geburtstagsglückwunsch
Số nhiều: die Geburtstagsglückwünsche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Geburtstagsglückwunsch | Geburtstagsglückwünsche |
| Akkusativ | Geburtstagsglückwunsch | Geburtstagsglückwünsche |
| Dativ | Geburtstagsglückwünschen | |
| Genitiv | Geburtstagsglückwünsche |
Ví dụ
- „Die Postkarten sollten eigentlich als Danksagungen für Geburtstagsglückwünsche verschickt werden, sollten den Empfängern sagen: Da seht den immer noch unternehmungslustigen Fünfundsiebzigjährigen!“ — Những tấm bưu thiếp này thực ra được gửi đi để cảm ơn lời chúc mừng sinh nhật, nhằm nhắn nhủ tới người nhận: Hãy nhìn ông lão bảy mươi lăm tuổi vẫn tràn đầy năng lượng này xem!
- „Das MfS hatte dem Schriftsteller Joachim Walther in Berlin einen fingierten Geburtstagsglückwunsch mit einen kirchlichen Absender zugeschickt, um ihn im Kreis seiner Bekannten zu kompromittieren.“ — Bộ An ninh Quốc gia (MfS) đã gửi cho nhà văn Joachim Walther ở Berlin một bức thư chúc mừng sinh nhật giả mạo mang địa chỉ người gửi từ nhà thờ nhằm hạ uy tín của ông trước bạn bè.