Geburtsstillstand
Nghĩa tiếng Việt: sự ngưng trệ chuyển dạ
Phát âm (IPA): [ɡəˈbuːɐ̯t͡sʃtɪlˌʃtant]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Geburtsstillstand
Số nhiều: die Geburtsstillstände
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Geburtsstillstand | Geburtsstillstände |
| Akkusativ | Geburtsstillstand | Geburtsstillstände |
| Dativ | Geburtsstillstand | Geburtsstillständen |
| Genitiv | Geburtsstillstands | Geburtsstillstände |
Ví dụ
- „Die MRT-Aufnahmen sollen unter anderem klären, warum es in einigen Fällen zum Geburtsstillstand kommen kann.“ — „Hình ảnh chụp cộng hưởng từ (MRI) nhằm mục đích làm rõ, trong số những nguyên nhân khác, tại sao trong một số trường hợp quá trình sinh nở lại bị đình trệ.“