Geburtsraum
Nghĩa tiếng Việt: phòng sinh; phòng đẻ
Phát âm (IPA): [ɡəˈbuːɐ̯t͡sˌʁaʊ̯m]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Geburtsraum
Số nhiều: die Geburtsräume
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Geburtsraum | Geburtsräume |
| Akkusativ | Geburtsraum | Geburtsräume |
| Dativ | Geburtsräumen | |
| Genitiv | Geburtsräume |
Ví dụ
- Geburtsräume sind oft in warmen Farben, gelb oder orange, gestrichen. — Phòng sinh thường được sơn những gam màu ấm áp như vàng hoặc cam.
- „Ihre Frau ist schon im Geburtsraum, Herr Böhm.“ — „Vợ anh đã ở trong phòng sinh rồi, anh Böhm.“
- Wenn Sie sich zur Geburt anmelden zeigt Ihnen unsere Hebamme auch gerne unsere freundlichen Geburtsräume. — Khi đăng ký sinh, nữ hộ sinh của chúng tôi cũng sẽ rất vui lòng dẫn bạn đi xem các phòng sinh tiện nghi, thân thiện.