gebührlicher
Nghĩa tiếng Việt: thích đáng
Phát âm (IPA): [ɡəˈbyːɐ̯lɪçɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er behandelte die Gäste stets mit gebührlicher Höflichkeit und Respekt. — Anh ấy luôn đối xử với khách với sự lịch thiệp và tôn trọng thích đáng.
Nghĩa khác
- phù hợp
- xứng đáng
- hợp lý
- đúng mực
- thích hợp