gebalkt
Nghĩa tiếng Việt: có xà gỗ
Phát âm (IPA): [ɡəˈbalkt]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | gebalkter | gebalkte |
| Akkusativ | gebalkten | gebalkte |
| Dativ | gebalktem | gebalkten |
| Genitiv | gebalkten | gebalkter |
Ví dụ
- Das alte Bauernhaus hatte eine traditionelle, wunderschön gebalkte Holzdecke. — Ngôi nhà nông thôn cổ có trần gỗ xà ngang truyền thống tuyệt đẹp.
Nghĩa khác
- mit einem oder mehreren Balken