Gebäudeinneres
Nghĩa tiếng Việt: bên trong tòa nhà; nội thất
Phát âm (IPA): [ɡəˈbɔɪ̯dəˌʔɪnəʁəs]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Gebäudeinneres
Ví dụ
- „Drei Abzweigungen weiter in Richtung Gebäudeinneres spähte Jacky durch die Tür der Herrentoilette, in der gerade der Wachmann verschwunden war.“ — Cách đó ba ngã rẽ hướng vào sâu bên trong tòa nhà, Jacky nhìn qua cánh cửa nhà vệ sinh nam, nơi người bảo vệ vừa mới đi vào.
- „Das Bild 11 zeigt den für ein Gebäudeinneres idealisierten aber durchaus typischen Ablauf eines Brandes hinsichtlich Brandzeit und Temperaturhöhe.“ — Hình 11 thể hiện diễn biến lý tưởng hóa nhưng rất điển hình của một vụ cháy bên trong tòa nhà xét về thời gian cháy và mức nhiệt độ.
- „Notwendige Treppenräume müssen in einer Ebene durchgehend sein und (im Gebäudeinneren) an einer Außenwand liegen.“ — Các buồng thang bộ thoát hiểm phải liên tục trên một mặt bằng và (bên trong tòa nhà) phải nằm sát tường ngoài.