Gayo
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Gayo
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Gayo
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Gayo | |
| Akkusativ | (das) Gayo | |
| Dativ | (dem) Gayo | |
| Genitiv | des Gayo |
Ví dụ
- Wie heißt das auf Gayo? — Cái này nói thế nào bằng tiếng Gayo?
- Das Gayo ist nur entfernt mit anderen Sprachen verwandt. — Tiếng Gayo chỉ có quan hệ họ hàng xa với các ngôn ngữ khác.
- Einige Sprachen haben beide Formen n und ni nebeneinandern, so das Gayo. — Một số ngôn ngữ có cả hai dạng n và ni song song, chẳng hạn như tiếng Gayo.
Nghĩa khác
- die malayo-polynesische Sprache des gleichnamigen Volks