Gautsche
Nghĩa tiếng Việt: máy ép nước bột giấy
Phát âm (IPA): [ˈɡaʊ̯t͡ʃə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Gautsche
Số nhiều: die Gautschen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gautsche | Gautschen |
| Akkusativ | Gautsche | Gautschen |
| Dativ | Gautsche | Gautschen |
| Genitiv | Gautsche | Gautschen |
Ví dụ
- In der alten Papierfabrik funktionierte die Gautsche noch einwandfrei. — Trong xưởng sản xuất giấy cũ, trục ép ép nước vẫn hoạt động hoàn hảo.