Gastarbeiterdeutsch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Đức lao động nhập cư
Phát âm (IPA): [ˈɡastʔaʁbaɪ̯tɐˌdɔɪ̯t͡ʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Gastarbeiterdeutsch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gastarbeiterdeutsch | |
| Akkusativ | Gastarbeiterdeutsch | |
| Dativ | Gastarbeiterdeutsch | |
| Genitiv | Gastarbeiterdeutsch |
Ví dụ
- Im Gastarbeiterdeutsch werden Flexionsformen oft vereinfacht oder ausgelassen. — Trong tiếng Đức của người lao động nhập cư, các hình thức biến cách thường bị đơn giản hóa hoặc lược bỏ.
- Sein Ergebnis läßt sich vor allem an Arbeitsmigranten beobachten, die früher euphemistisch »Gastarbeiter« genannt wurden (Gastarbeiterdeutsch). — Kết quả của ông có thể quan sát được chủ yếu ở những lao động nhập cư, những người trước đây từng được gọi giảm tránh là »lao động khách« (tiếng Đức của lao động nhập cư).
- Einige verbreitete Annahmen über charakteristische Merkmale des Gastarbeiterdeutsch hat Meisel (1977: 192 ff.) zusammengestellt. — Meisel (1977: 192 tr.) đã tổng hợp một số giả định phổ biến về các đặc điểm tiêu biểu của tiếng Đức lao động nhập cư.
Nghĩa khác
- allgemein: Bezeichnung für die Varietäten des Deutschen, die Arbeitsmigranten/(Gastarbeiter) bei ihrem oft unvollkommenen Versuch, Deutsch zu beherrschen, verwenden