Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

gasig

Nghĩa tiếng Việt: dạng khí

Phát âm (IPA): [ˈɡaːzɪç]

tính từ · trình độ C1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativgasigergasige
Akkusativgasigengasige
Dativgasigemgasigen
Genitivgasigengasiger

Ví dụ

Nghĩa khác