gasdichtesten
Nghĩa tiếng Việt: kín khí nhất
Phát âm (IPA): [ˈɡaːsˌdɪçtəstn̩]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Forscher suchten nach dem gasdichtesten Material für den neuen Behälter. — Các nhà nghiên cứu đã tìm kiếm vật liệu kín khí nhất cho chiếc bình chứa mới.
Nghĩa khác
- chống khí tốt nhất
- không thấm khí nhất
- kín khí
- chống khí
- không thấm khí