gasdichter
Nghĩa tiếng Việt: kín khí
Phát âm (IPA): [ˈɡaːsˌdɪçtɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Rohre müssen in einem gasdichter Zustand gehalten werden. — Các đường ống phải được duy trì ở trạng thái kín khí hơn.
Nghĩa khác
- chống khí
- khí kín
- không thấm khí
- chất kín khí
- vật liệu kín khí