Từ điển Đức-Việt › GarstufeGarstufeNghĩa tiếng Việt: mức độ chín Nghe phát âm Garstufedanh từ · trình độ C1Giống: die GarstufeVí dụDer Koch prüfte die Garstufe des Steaks. — Đầu bếp đã kiểm tra độ chín của miếng bít tết.