Garnmaß
Nghĩa tiếng Việt: kích thước sợi
Phát âm (IPA): [ˈɡaʁnˌmaːs]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Garnmaß
Số nhiều: die Garnmaße
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Garnmaß | Garnmaße |
| Akkusativ | Garnmaß | Garnmaße |
| Dativ | Garnmaß | Garnmaßen |
| Genitiv | Garnmaßes | Garnmaße |
Ví dụ
- Wie war nochmal schnell das Garnmaß? — Đơn vị đo chỉ số sợi lúc nãy là gì ấy nhỉ?
Nghĩa khác
- cỡ sợi
- độ dày sợi
- số sợi
- độ dày
- độ rộng