Từ điển Đức-Việt › GargradGargradNghĩa tiếng Việt: độ chín Nghe phát âm Gargraddanh từ · trình độ C1Giống: der GargradVí dụDer Gargrad des Fisches war perfekt. — Độ chín của con cá hoàn hảo.