Garçonnière
Nghĩa tiếng Việt: căn hộ độc thân
Phát âm (IPA): [ɡaʁsɔˈni̯ɛːʁə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Garçonnière
Số nhiều: die Garçonnièren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Garçonnière | Garçonnièren |
| Akkusativ | Garçonnière | Garçonnièren |
| Dativ | Garçonnière | Garçonnièren |
| Genitiv | Garçonnière | Garçonnièren |
Ví dụ
- „Bei den Garçonnièren, sie machen die Hälfte der Wohnungen aus, half dabei der Trick mit dem Knick.“ — Với các căn hộ đơn, vốn chiếm một nửa số căn hộ, giải pháp thiết kế góc gấp đã phát huy tác dụng.
- „Die Behausung erwies sich als komfortable, elegant möblierte Garçonnière, nicht groß, mit einer Diele, von der man in die Toilette kam.“ — Chỗ ở này hóa ra là một căn hộ độc thân nhỏ tiện nghi, bài trí trang nhã, không rộng lắm, có một hành lang dẫn vào nhà vệ sinh.
Nghĩa khác
- căn hộ cho thuê
- nhà cho thuê
- căn hộ cho người độc thân
- phòng cho thuê
- phòng cho nam